Gia công OEM/ODM

Gia công OEM/ODM

Theo yêu cầu khách hàng

Dịch vụ trọn gói

Dịch vụ trọn gói

Tối ưu chi phí

Đối tác tin cậy

Đối tác tin cậy

Cùng nhau phát triển

Sữa bột nguyên liệu là gì? Phân biệt sữa bột tách béo, nguyên kem và cách chọn cho công thức

Trả lời nhanh: Sữa bột nguyên liệu là sữa đã được tách nước thành dạng bột, được nhà máy dùng làm nền để phối trộn ra sản phẩm sữa bột thành phẩm. Hai loại phổ biến nhất là sữa bột tách béo (thường gọi SMP) và sữa bột nguyên kem (WMP). Theo tiêu chuẩn Codex quốc tế, chúng khác nhau chủ yếu ở hàm lượng chất béo sữa: sữa bột tách béo có tối đa 1,5% chất béo, sữa bột nguyên kem có từ 26% đến dưới 42%. Loại sữa nền quyết định vị, độ béo, độ tan, hạn sử dụng và một phần lớn giá thành sản phẩm.

Sữa bột nguyên liệu khác sữa bột thành phẩm thế nào?

Sữa bột nguyên liệu Sữa bột thành phẩm
Người dùng Nhà máy, đơn vị chế biến Người tiêu dùng cuối
Đóng gói Bao lớn, thường 25 kg, có lớp lót Lon, túi, hộp, gói nhỏ có nhãn bán lẻ
Thành phần Chủ yếu chỉ có sữa (có thể điều chỉnh đạm, béo theo tiêu chuẩn) Sữa nền + đạm, béo, đường, vi chất, hương… theo công thức
Hồ sơ đi kèm Phiếu phân tích của lô, chứng từ xuất xứ Hồ sơ công bố sản phẩm, nhãn theo quy định

Nói cách khác: một lon sữa bột người lớn trên kệ thường là kết quả phối trộn từ sữa bột nguyên liệu với nhiều nguyên liệu khác. Xem tổng quan các nhóm nguyên liệu khác trong sữa bột.

Các loại sữa bột nguyên liệu theo tiêu chuẩn Codex

Tiêu chuẩn Codex STAN 207-1999 về sữa bột và cream bột chia sản phẩm theo hàm lượng chất béo sữa. Bốn loại đều có cùng hai ngưỡng: độ ẩm tối đa 5% và đạm sữa tối thiểu 34% tính trên chất khô không béo.

Loại Tên tiếng Anh thường gặp Chất béo sữa (% khối lượng)
Sữa bột tách béo Skimmed milk powder (SMP), nhiều nơi gọi non-fat dry milk Tối đa 1,5%
Sữa bột tách béo một phần Partly skimmed milk powder Trên 1,5% và dưới 26%
Sữa bột nguyên kem Whole milk powder (WMP), còn gọi full cream milk powder (FCMP) Từ 26% đến dưới 42%
Cream bột Cream powder Tối thiểu 42%
Bảng bốn loại sữa bột theo Codex STAN 207-1999 phân biệt theo hàm lượng chất béo sữa: tách béo tối đa 1,5%, tách béo một phần trên 1,5% dưới 26%, nguyên kem từ 26% dưới 42%, cream bột tối thiểu 42%; cùng độ ẩm tối đa 5%, đạm tối thiểu 34% trên chất khô không béo
Nguồn: Codex STAN 207-1999, mục 3.2.

Ghi chú khi đọc: «chất khô không béo» là phần còn lại của sữa sau khi bỏ nước và chất béo (gồm đạm, đường lactose, khoáng). Ngưỡng 34% đạm tính trên phần này, không phải trên toàn bộ gói bột.

Tại Việt Nam, yêu cầu kỹ thuật bắt buộc với sản phẩm sữa dạng bột nằm ở quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 5-2:2010/BYT (ban hành kèm Thông tư 31/2010/TT-BYT). Khi chốt công thức, nhà máy và doanh nghiệp đối chiếu quy chuẩn đó cho thành phẩm, còn tiêu chuẩn Codex giúp hai bên nói cùng một ngôn ngữ khi chọn nguyên liệu.

Chọn sữa tách béo hay nguyên kem cho công thức?

Không có loại «tốt hơn» chung. Lựa chọn phụ thuộc vào sản phẩm doanh nghiệp muốn làm:

  • Muốn vị béo, thơm sữa rõ, ít phải thêm dầu: sữa nguyên kem thường hợp hơn. Đổi lại, chất béo sữa dễ bị oxy hóa, nên bao bì và cách đóng gói (ví dụ thổi khí nitơ) cần tính kỹ hơn để giữ vị trong suốt hạn dùng.
  • Muốn tự kiểm soát loại chất béo hoặc làm dòng ít béo: sữa tách béo cho phép nhà máy thêm nguồn chất béo khác theo công thức (dầu thực vật, chất béo dạng bột). Vì gần như không có béo, sữa tách béo cũng ổn định hơn khi bảo quản.
  • Muốn hàm lượng đạm cao: sữa nền thường được kết hợp với đạm bổ sung như whey hoặc đạm sữa cô đặc, vì riêng sữa bột không đủ để đạt mức đạm của nhiều dòng sản phẩm. Xem đạm bổ sung trong sữa bột.
  • Chi phí: giá hai loại biến động khác nhau theo thị trường sữa thế giới, nên tỉ lệ giữa chúng trong công thức có thể ảnh hưởng mạnh tới báo giá. Xem nguyên liệu ảnh hưởng báo giá ra sao.

Mẹo làm việc với nhà máy: thay vì yêu cầu «dùng sữa nhập khẩu loại tốt», hãy mô tả kết quả mong muốn (vị, độ béo khi pha, mức đạm, giá bán lẻ mục tiêu). Nhà máy sẽ đề xuất loại sữa nền và tỉ lệ phù hợp, rồi chứng minh bằng mẫu thử.

Sữa bột nguyên liệu được làm ra như thế nào?

Sữa tươi được chuẩn hóa hàm lượng béo, xử lý nhiệt, cô đặc rồi sấy phun thành bột tại nhà máy chế biến sữa quy mô lớn. Đây là công đoạn khác với phối trộn khô ở nhà máy gia công thành phẩm. Xem sấy phun và phối trộn khô.

Một số khác biệt kỹ thuật giữa các lô cùng loại (ví dụ mức xử lý nhiệt, độ tan, kích thước hạt) có thể ảnh hưởng tới vị và cảm giác khi pha. Vì vậy, đổi nguồn sữa nền giữa chừng thường cần thử mẫu lại.

Nguồn nhập khẩu và trong nước: cần biết gì?

Sữa bột nguyên liệu dùng trong sản xuất ở Việt Nam có thể đến từ nhiều nước. Thay vì chọn theo tên nước, doanh nghiệp nên hỏi ba điều:

  1. Lô nguyên liệu có phiếu phân tích không? Phiếu này cho biết các chỉ tiêu chính của chính lô đó (béo, đạm, độ ẩm, vi sinh…).
  2. Nguồn có ổn định cho các lô sau không? Đổi nguồn liên tục làm vị sản phẩm thay đổi.
  3. Nhà máy kiểm gì khi nguyên liệu nhập kho? Phiếu của nhà cung cấp là điểm bắt đầu, không thay thế được kiểm tra đầu vào của nhà máy.

Checklist: 9 câu nên hỏi nhà máy về sữa nền trước khi chốt công thức

Dùng danh sách này khi trao đổi với bất kỳ nhà máy gia công nào. Câu trả lời tốt thường cụ thể, có giấy tờ cho xem, không chỉ là «nguyên liệu nhập khẩu loại tốt».

Về nguồn

  • ☐ Sữa nền dự kiến dùng là loại nào (tách béo, nguyên kem, hay kết hợp) và vì sao hợp với sản phẩm của tôi?
  • ☐ Nguồn này có được duy trì cho các lô sau không? Nếu phải đổi nguồn, nhà máy báo trước thế nào và có thử mẫu lại không?
  • ☐ Hợp đồng có ghi loại sữa nền và tiêu chí chất lượng tối thiểu không?

Về hồ sơ từng lô

  • ☐ Mỗi lô nguyên liệu có phiếu phân tích (COA) ghi đúng số lô trên bao không? Tôi có được xem bản sao khi cần không?
  • ☐ Có chứng từ xuất xứ và ngày sản xuất, hạn dùng của lô nguyên liệu không?
  • ☐ Hạn dùng còn lại tối thiểu của nguyên liệu khi đưa vào sản xuất là bao nhiêu, theo quy định nội bộ của nhà máy?

Về kiểm tra của nhà máy

  • ☐ Khi nguyên liệu nhập kho, nhà máy tự kiểm những gì (cảm quan, độ ẩm, vi sinh…) hay chỉ dựa vào phiếu của nhà cung cấp?
  • ☐ Nguyên liệu được bảo quản ở đâu, điều kiện nào, và tách lô ra sao để không lẫn?
  • ☐ Từ một lon thành phẩm, nhà máy có truy ngược được về lô sữa nền đã dùng không?

Nếu câu trả lời mơ hồ ở nhóm «hồ sơ từng lô» và «truy ngược», đó là tín hiệu cần hỏi kỹ hơn trước khi ký. Xem thêm tiêu chí chọn đơn vị gia công.

Đọc hiểu phiếu sữa bột nguyên liệu: 8 ký hiệu thường gặp

Khi nhận báo giá hoặc phiếu phân tích của một lô sữa bột nguyên liệu, doanh nghiệp thường gặp các ký hiệu dưới đây.

Ký hiệu / thuật ngữ Nghĩa Cần để ý gì
SMP / NFDM, WMP / FCMP Sữa bột tách béo (NFDM là tên thường dùng ở Mỹ) và sữa bột nguyên kem Ngưỡng chất béo theo Codex ở bảng «Bốn loại sữa bột» phía trên; với NFDM, đọc chỉ tiêu trên phiếu thay vì chỉ dựa vào tên
MPC (milk protein concentrate) Đạm sữa cô đặc Ký hiệu đi kèm số (ví dụ MPC 70) thường chỉ % đạm; xác nhận bằng phiếu lô
WPC (whey protein concentrate) Đạm váng sữa cô đặc Theo tiêu chuẩn ADPI (Mỹ), WPC có tối thiểu 25% đạm; WPC 34, WPC 80 là các loại phổ biến
COA (certificate of analysis) Phiếu phân tích của lô Phải ghi đúng số lô in trên bao; là của nhà cung cấp, không thay kiểm tra đầu vào của nhà máy
Moisture Độ ẩm Codex đặt tối đa 5% cho sữa bột; độ ẩm này không tính nước kết tinh của lactose
Protein in MSNF Đạm trên chất khô không béo Codex yêu cầu tối thiểu 34%; khác với «đạm trên tổng khối lượng»
Heat class (low / medium / high heat) Mức xử lý nhiệt khi làm bột Ảnh hưởng vị và độ tan; nên ghi vào yêu cầu nếu công thức nhạy với vị
Batch / Lot, MFG, EXP Số lô, ngày sản xuất, hạn dùng Đối chiếu với bao thật khi nhập kho và với hồ sơ truy xuất

Một phiếu phân tích chỉ có giá trị cho đúng lô được ghi trên phiếu. Nếu một chỉ tiêu quan trọng với công thức (ví dụ độ tan) không có trên phiếu, hãy hỏi nhà máy cách kiểm. Xem thêm chỉ tiêu kiểm nghiệm sữa bột.

Câu hỏi thường gặp

Sữa bột nguyên liệu có bán lẻ được không?

Sữa bột nguyên liệu đóng bao lớn dành cho sản xuất. Muốn bán cho người tiêu dùng, sản phẩm phải được đóng gói, ghi nhãn và công bố theo quy định như một sản phẩm thành phẩm.

«Sữa bột nguyên kem» trên nhãn thành phẩm có nghĩa là sản phẩm chỉ có sữa nguyên kem?

Không nhất thiết. Đó có thể chỉ là một thành phần trong danh sách. Đọc bảng thành phần theo thứ tự khối lượng để biết tỉ lệ.

Có thể chỉ định nhà máy dùng sữa nền của một nước cụ thể không?

Có thể thỏa thuận trong hợp đồng. Yêu cầu này ảnh hưởng tới giá và độ ổn định nguồn cung, và nguyên liệu vẫn phải qua kiểm tra đầu vào của nhà máy.

Bước tiếp theo

Gửi cho NutriHealth dạng sản phẩm, vị mong muốn, mức đạm mục tiêu và giá bán lẻ dự kiến qua bản yêu cầu sản phẩm. Chuyên viên sẽ trao đổi phương án sữa nền và cách thử mẫu.

Trao đổi với chuyên viên Gọi 081 474 18 38 Zalo 0814741838

Nguồn: Codex Alimentarius, CODEX STAN 207-1999 (mục 1 và 3.2), FAO/WHO «Milk and Milk Products» ấn bản 2, 2011. Bài giáo dục, không thay thế hồ sơ kỹ thuật của từng lô nguyên liệu. Cập nhật 31/10/2026.