Gia công OEM/ODM

Gia công OEM/ODM

Theo yêu cầu khách hàng

Dịch vụ trọn gói

Dịch vụ trọn gói

Tối ưu chi phí

Đối tác tin cậy

Đối tác tin cậy

Cùng nhau phát triển

Quy trình công nghệ sản xuất sữa bột: hai con đường từ nguyên liệu đến lon thành phẩm

Trả lời nhanh: Sữa bột được làm theo hai con đường chính. Đường ướt (sấy phun): sữa lỏng được chuẩn hóa, xử lý nhiệt, cô đặc rồi phun thành sương trong buồng khí nóng để thành bột. Đường khô (phối trộn khô): các loại bột đã sấy sẵn (bột sữa nền, đạm, chất béo dạng bột, vi chất) được cân, trộn đều rồi đóng gói. Nhiều sản phẩm dinh dưỡng dạng bột cho người lớn đi theo đường khô, hoặc kết hợp cả hai. Doanh nghiệp đặt gia công nên biết sản phẩm của mình đi đường nào, vì điều đó quyết định chi phí, số lượng tối thiểu và những gì cần kiểm.

Sơ đồ hai con đường sản xuất sữa bột: sấy phun từ sữa lỏng và phối trộn khô từ bột nguyên liệu, mỗi đường 8 bước
Sơ đồ chung trong ngành, không mô tả dây chuyền của NutriHealth

Vì sao doanh nghiệp nên hiểu công nghệ, dù không tự sản xuất?

Doanh nghiệp làm thương hiệu sữa riêng không cần vận hành máy. Nhưng hiểu công nghệ giúp bạn:

  • hỏi đúng câu khi chọn nhà máy;
  • hiểu vì sao một công thức làm được hay không làm được, đắt hay rẻ;
  • đọc được phiếu kết quả kiểm nghiệm và hồ sơ lô;
  • viết bản yêu cầu sản phẩm (brief) rõ hơn, đỡ mất thời gian thử mẫu.

Con đường 1 — Sấy phun từ sữa lỏng (đường ướt)

Đây là cách làm ra sữa bột nguyên kem, sữa bột gầy và nhiều loại bột nền. Các bước chính:

  1. Tiếp nhận và kiểm sữa nguyên liệu. Sữa được kiểm chất lượng, làm lạnh và lọc.
  2. Chuẩn hóa. Điều chỉnh tỷ lệ béo, đạm theo loại bột cần làm. Với sữa bột gầy, phần lớn chất béo được tách ra trước.
  3. Xử lý nhiệt. Gia nhiệt để diệt vi sinh vật. Mức nhiệt và thời gian giữ quyết định tính chất bột. Sữa bột gầy thường được chia thành loại xử lý nhiệt thấp, trung bình, cao; mỗi loại hợp với một ứng dụng khác nhau.
  4. Cô đặc chân không. Sữa được bốc hơi ở áp suất thấp để nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn, giảm tác động nhiệt lên sữa. Mục tiêu là bớt phần lớn nước trước khi sấy, vì bốc hơi ở bước này tốn ít năng lượng hơn sấy.
  5. Đồng hóa (với sản phẩm có béo). Làm nhỏ và phân tán đều hạt béo để bột sau này ổn định hơn.
  6. Sấy phun. Dịch cô đặc được phun thành giọt rất nhỏ (bằng đĩa quay hoặc vòi phun áp lực) vào buồng có dòng khí nóng. Nước bay hơi trong vài giây, giọt thành hạt bột. Hạt bột không nóng bằng khí sấy vì nước bay hơi làm mát hạt.
  7. Sấy thứ cấp, làm nguội, tạo hạt (tầng sôi). Bột được sấy tiếp đến độ ẩm mục tiêu, làm nguội, có thể kết tụ thành hạt lớn hơn để dễ hòa tan và ít bụi.
  8. Lecithin hóa (khi cần). Phủ một lớp mỏng lecithin lên hạt sữa bột nguyên kem để bột tan nhanh trong nước lạnh.
  9. Đóng gói. Bột được đóng bao lớn để làm nguyên liệu, hoặc chiết vào lon, túi; nhiều sản phẩm được thổi khí trơ để giảm oxy còn lại trong bao bì.

Theo tiêu chuẩn Codex cho sữa bột (CXS 207-1999), độ ẩm tối đa của các loại sữa bột là 5%. Độ ẩm thấp là lý do bột bảo quản được lâu hơn sữa lỏng. Tại Việt Nam, chỉ tiêu bắt buộc đối với sữa dạng bột nằm trong QCVN 5-2:2010/BYT; doanh nghiệp nên kiểm văn bản hiện hành trước khi công bố, vì nhóm quy chuẩn sữa đang được cập nhật (sữa dạng lỏng đã có QCVN 28:2026/BCT).

Hình minh họa nguyên lý sấy phun: dịch cô đặc phun thành giọt trong buồng khí nóng, khí ẩm sang cyclone, bột xuống tầng sôi
Nguyên lý sấy phun — hình minh họa, không phải thiết bị của NutriHealth

Con đường 2 — Phối trộn khô (đường khô)

Phối trộn khô dùng nguyên liệu đã ở dạng bột. Đây là cách phổ biến khi làm sữa bột dinh dưỡng theo công thức riêng với số lượng vừa phải.

  1. Tiếp nhận và kiểm nguyên liệu đầu vào. Đối chiếu phiếu phân tích (COA) của nhà cung cấp, kiểm cảm quan, độ ẩm và các chỉ tiêu theo kế hoạch kiểm soát.
  2. Cân định lượng theo công thức. Mỗi mẻ được cân theo phiếu công thức, có ghi chép để truy xuất.
  3. Tiền trộn (premix). Thành phần dùng lượng rất nhỏ như vitamin, khoáng chất được trộn trước với một phần bột mang, rồi mới đưa vào mẻ lớn. Cách làm này giúp vi chất phân bố đều.
  4. Phối trộn chính. Trộn trong máy trộn trong thời gian đã được thẩm định để đạt độ đồng đều.
  5. Kiểm độ đồng đều và chất lượng mẻ. Lấy mẫu ở nhiều vị trí, kiểm chỉ tiêu đại diện.
  6. Rây, dò kim loại. Loại vón cục và dị vật trước khi chiết rót.
  7. Chiết rót và đóng kín. Chiết vào lon, túi hoặc gói nhỏ; thường có thổi khí nitơ; ghép mí hoặc hàn kín; in số lô, hạn sử dụng.
  8. Kiểm thành phẩm và xuất xưởng. Kiểm theo hồ sơ công bố và kế hoạch chất lượng, lưu mẫu, lưu hồ sơ lô.

Kết hợp hai đường

Một số sản phẩm dùng cả hai: phần nền được trộn ướt rồi sấy phun, sau đó bổ sung khô những thành phần nhạy với nhiệt hoặc độ ẩm. Cách này phức tạp hơn và thường cần sản lượng lớn hơn.

So sánh nhanh

Tiêu chí Sấy phun (đường ướt) Phối trộn khô (đường khô)
Nguyên liệu Sữa lỏng, dịch lỏng Bột đã sấy sẵn
Đầu tư thiết bị Rất lớn (cô đặc, tháp sấy) Nhỏ hơn nhiều
Phù hợp Bột nền, sản lượng lớn Công thức riêng, nhiều mã sản phẩm
Độ linh hoạt đổi công thức Thấp hơn Cao hơn
Điểm cần kiểm kỹ Xử lý nhiệt, độ ẩm, hòa tan Đồng đều mẻ trộn, chất lượng nguyên liệu đầu vào
Khi nào doanh nghiệp OEM gặp Khi mua bột nền Khi gia công sản phẩm nhãn riêng

Những điểm kiểm soát doanh nghiệp nên hỏi nhà máy

Bảng 6 điểm kiểm soát chất lượng theo công đoạn phối trộn khô: nguyên liệu, cân, trộn, rây, chiết rót, thành phẩm
Sơ đồ chung, không mô tả quy trình nội bộ của một nhà máy cụ thể
  • Đầu vào: nguyên liệu có COA, có kiểm lại không, nguồn gốc ở đâu.
  • Trộn: thời gian trộn đã được thẩm định chưa, kiểm đồng đều thế nào.
  • Độ ẩm, bao bì: kiểm độ ẩm thành phẩm, kiểm oxy dư nếu có thổi nitơ, kiểm độ kín.
  • Dị vật: có rây, dò kim loại không.
  • Vệ sinh khi đổi sản phẩm: đặc biệt khi có thành phần gây dị ứng (sữa, đậu nành, hạt).
  • Truy xuất: từ một lon thành phẩm có lần ngược được lô nguyên liệu không.

Danh sách câu hỏi đầy đủ có trong bản kiểm tra chọn nhà máy theo công nghệ.

Câu hỏi thường gặp

Sữa bột có phải là sữa tươi sấy khô không?

Sữa bột nguyên kem và sữa bột gầy được làm từ sữa lỏng đã cô đặc và sấy. Còn sản phẩm sữa bột dinh dưỡng thường là hỗn hợp của bột sữa nền với các thành phần khác theo công thức, trộn khô hoặc trộn ướt rồi sấy.

Vì sao sữa bột cần thổi nitơ khi đóng gói?

Chất béo trong bột dễ bị oxy hóa, làm bột đổi mùi vị theo thời gian. Thay bớt không khí bằng nitơ giúp giảm oxy trong bao bì. Mức oxy dư mục tiêu do nhà sản xuất xác định và kiểm theo kế hoạch chất lượng.

Doanh nghiệp nhỏ có cần tháp sấy phun riêng không?

Thường là không. Doanh nghiệp làm thương hiệu riêng thường dùng bột nền mua từ nhà cung cấp và gia công phối trộn, đóng gói theo công thức. Đầu tư tháp sấy chỉ hợp lý khi có vùng nguyên liệu sữa và sản lượng rất lớn.

Sữa bột gầy được sản xuất thế nào?

Sữa được tách gần hết chất béo, xử lý nhiệt theo mức yêu cầu (thấp, trung bình hoặc cao), cô đặc chân không rồi sấy phun. Mức xử lý nhiệt ảnh hưởng đến tính chất khi dùng làm nguyên liệu.

Thuật ngữ công nghệ sữa bột

  • Sấy phun (spray drying): phun chất lỏng thành giọt rất nhỏ vào dòng khí nóng để nước bay hơi nhanh, giọt thành hạt bột.
  • Cô đặc chân không (bốc hơi chân không): bốc hơi nước ở áp suất thấp để sữa sôi ở nhiệt độ thấp hơn, bớt nước trước khi sấy.
  • Chuẩn hóa: điều chỉnh tỷ lệ chất béo, đạm của sữa nguyên liệu theo loại bột cần làm.
  • Đồng hóa: làm nhỏ và phân tán đều các hạt béo trong sữa lỏng.
  • Tầng sôi (fluid bed): thiết bị thổi khí qua lớp bột để sấy tiếp, làm nguội hoặc tạo hạt.
  • Kết tụ, tạo hạt (agglomeration): gắn các hạt bột nhỏ thành hạt lớn xốp hơn để dễ hòa tan và ít bụi.
  • Lecithin hóa: phủ lớp lecithin mỏng lên hạt sữa bột có béo để bột tan nhanh hơn trong nước lạnh.
  • Phối trộn khô (dry blending): trộn các nguyên liệu đã ở dạng bột theo công thức, không qua bước làm ướt và sấy.
  • Tiền trộn (premix): hỗn hợp vi chất (vitamin, khoáng) đã trộn trước với bột mang để phân bố đều khi đưa vào mẻ lớn.
  • Độ đồng đều mẻ trộn: mức giống nhau về thành phần giữa các phần khác nhau của cùng một mẻ; kiểm bằng lấy mẫu nhiều điểm.
  • Độ ẩm: lượng nước còn trong bột. Tiêu chuẩn Codex CXS 207-1999 đặt mức tối đa 5% cho các loại sữa bột.
  • Thổi khí trơ (nitơ): thay không khí trong bao bì bằng nitơ để giảm oxy, hạn chế bột bị oxy hóa.
  • Oxy dư: lượng oxy còn lại trong bao bì sau khi đóng kín; nhà sản xuất tự đặt mức mục tiêu và kiểm.
  • Truy xuất lô: khả năng lần từ một sản phẩm thành phẩm về lô nguyên liệu, mẻ trộn và ngày sản xuất.

Bước tiếp theo

Nếu doanh nghiệp đang có ý tưởng sản phẩm, hãy chuẩn bị bản yêu cầu sản phẩm gồm đối tượng dùng, dạng bao bì, thị trường bán và sản lượng dự kiến. NutriHealth sẽ trao đổi với doanh nghiệp về đường sản xuất phù hợp và những điểm cần thử mẫu. Liên hệ để trao đổi.

Trao đổi với chuyên viên Gọi 081 474 18 38 Zalo 0814741838

Bài viết mang tính giáo dục về công nghệ chung trong ngành. Hình minh họa nguyên lý không phải thiết bị hay dây chuyền của NutriHealth.